0909270078
0909270078
Máy in HP Designjet Z9 với công nghệ Pixel Control giúp tạo ra hình ảnh cực kỳ sắc nét, mịn màng. Phù hợp với nhu cầu in ảnh cưới, chân dung hoặc quảng cáo chất lượng cao
|
Ấn tượng – Cung cấp chất lượng cao với sự tự tin
|
|
.jpg)
Đơn giản – Các công cụ mới cho bạn và khách hàng của bạn
|
In Ấn |
Tốc độ in |
Tốc độ in ảnh : 17 m²/h 71.4 m²/hr in trên vật liệu thường |
|
| Tốc độ in màu |
Chế độ normal: 17.2 m²/hr trên vật liệu tráng phủ Chế độ best: 4.5m²/hr trên vật liệu bóng |
||
|
Độ phân giải |
Lên tới 2400 x 1200 dpi tối ưu |
||
|
Chừa lề |
In cuộn: 5 x 5 x 5 x 5 mm ( in ở chế dộ boderless ) In tờ: 5 x 17 x 5 x 5 mm |
||
|
Loại mực |
Mực nước HP pigment |
||
|
Khay mực |
Photo Black, Cyan, Magenta, Yellow, Chromatic red, Chromatic green, Chromatic blue, Grey, Matte black |
||
| Kích thước hạt mực | 7/3 pl dual-drop weight (M, C, PK, CB, G); 6 pl single-drop weight (Y, CR, MK, CG) |
||
|
Dung tích hộp mực |
300ml |
||
|
Đầu in |
5 đầu universal |
||
| Độ chính xác khi in dòng | + - 0.1% | ||
| Độ dày nét vẽ tối thiểu | 0.02 mm ( (PDF addressable @ 1200 dpi) | ||
| Độ dày nét vẽ tối thiểu được đảm bảo | 0.08mm ( (ISO/IEC 13660:2001(E)) | ||
| Độ sai lệch màu | Median < 1.6 dE2000, 95% of colors <= 2.8 dE2000 | ||
| Độ ổn định màu sắc ngắn hạn | < 1 dE2000 in less than 5 minutes | ||
| Độ ổn định màu sắc dài hạn | Trung bình< 0.5 dE2000, 95% of colors < 1.4 dE20008 | ||
| Maximum | 4 L* min/2.5 D8 | ||
|
Vật Liệu |
Handling |
Roll feed; take-up reel (tùy chọn); máy cắt tự động (dành cho vinyl, vật liệu gốc giấy, backlit polyester film) |
|
|
Kích thước tờ |
24 inch: 210 x 279 lên tới 610 x 1676 mm |
||
|
Kích thước cuộn |
24-in: 11 to 24-in; 44-in: 11 to 44-in; (24-in: 279 to 610-mm; 44-in: 279 to 1118-mm) |
||
|
Tiêu chuẩn giấy tờ |
24-in: A, B, C, D; 44-in: A, B, C, D, E; (24-in: A4, A3, A2, A1; 44-in: A4, A3, A2, A1, A0) |
||
|
Định lượng giấy |
80 đến 500 gram/m² | ||
| Độ dày | Lên tới 0.8 mm | ||
| Ứng Dụng | Banners, Displays, Exhibition and event graphics, Exterior signage, Indoor posters, Interior decoration, Light boxes – film, Light boxes – paper, Murals, POP/POS, Posters, Traffic signage, Vehicle graphics | ||
| Bộ nhớ | 128 GB (virtual)9; 500 GB self-encrypting hard disk | ||
|
Kết nối |
Cổng giao tiếp |
Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10/100/1000Base-T Ethernet
|
|
| Ngôn ngữ in ( tiêu chuẩn) | Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.7, TIFF, JPEG, CALS G4, HP-GL/2, HP-RTL |
||
| Tính năng in từ điện thoại |
printing with HP ePrint and HP Smart app for iOS and Android.
|
||
|
Driver |
for Windows
|
||
| Tính năng bảo mật |
HP Secure Boot, Whitelisting, Role Based Access Control, SNMPv3, HTTPS, Secure-IPP, IPsec/ Firewall, Certificates management, 802.1X, TLS 1.0/1.1/1.2, HP Web Jetadmin compatible, HP JetAdvantage Security Manager compatible, Secure Disk erase (DoD 5220.22-M), Secure File erase, self-encrypted HDD, PIN printing |
||
| Kích thước (Dài x rộng x cao ) | Máy in | 24-in: 50.9 x 27.4 x 39.3 in (1293 x 695 x 998 mm); 44-in: 71 x 27.4 x 39.3 in (1802 x 695 x 998 mm) |
|
| Kiện hàng | 24-in: 56.7 x 30.2 x 28.3 in (1440 x 766 x 718 mm); 44-in: 76.8 x 30.2 x 28.3 in (1950 x 766 x 718 mm) |
||
|
Khối Lượng |
Máy in |
159-216 lb (72-98 kg) |
|
|
Kiện hàng |
225-302 lb (102-137 kg) |
||
|
Trong Kiện Hàng Có Gì? |
HP DesignJet Z9+ PostScript Printer; printheads; introductory ink cartridges; printer stand and media bin; spindle; 3-in core adapter10; quick reference guide; setup poster; power cord |
||
| Phần mềm đính kèm | Printer drivers, HP Click, HP Web Jetadmin, HP JetAdvantage Security Manager, HP DesignJet Utility including HP Color Center, HP Partner Link Pay-per-use, HP MPS |
||
|
Điều Kiện Môi Trường |
Nhiệt độ vận hành |
5 to 40ºC |
|
|
Độ ẩm vận hành |
20 tới 80% RH (không ngưng tụ) |
||
|
Điện |
Tiêu thụ |
< 100 W (printing); < 32 W (ready); < 0.3 W (< 6.5 W with embedded
|
|
|
Yêu cầu |
Input voltage (auto ranging): 100-240 V (±10%), 50/60 Hz (±3 Hz),
|
||
|
Chứng Chỉ |
An toàn sử dụng |
USA and Canada (CSA listed); EU (LVD and EN 60950-1 compliant); Russia, Belarus, and Kazakhstan (EAC); Australia and New Zealand (RCM) |
|
|
Điện trường |
Compliant with Class A requirements, including: USA (FCC rules), Canada (ICES), EU (EMC Directive), Australia and New Zealand (RCM), Japan (VCCI) |
||
|
Môi trường |
ENERGY STAR, WEEE, RoHS (EU, China, Korea, India, Ukraine, Turkey), REACH, EPEAT Bronze, OSHA, CE marking compliant |
||
|
Bảo hành |
Bảo hành phần cứng một năm |
||
.jpg)
|
|
|
In ảnh cưới
![]() |
![]() |
Hộp đèn Backlit
![]() |
In Canvas |
|
In Canvas |
![]() |