0909270078
0909270078
Máy In HP Latex 365 Tối ưu hóa ứng dụng của bạn với HP Latex 365 đầy đủ tính năng, hỗ trợ vật liệu có kích thước lên tới 1.63 m
|
|
VÌ SAO HP LATEX 365 LÀ LỰA CHỌN CHO BẠN? Máy in Latex 365 sử dụng bình mực 775ml sau đó khi mua phụ kiện nâng cấp cho phép nâng cấp lên 375 sử dụng bình mực 3L giúp giảm 30% chi phí vận hành, giờ đây bản in HP Latex sẽ có giá rẻ hơn với chất lượng không đổi. Sau khi đã có lượng hàng in số lượng, việc nâng cấp lên Latex 375 sẽ giúp giảm chi phí. |
|
|
CHẤT LƯỢNG ĐỈNH CAO Công nghệ in HP Latex mực gốc nước bổ sung hạt cao su giúp bản in có màu sắc tươi sáng nhưng lại chống trầy và bền màu tới 10 năm.
|
|
|
TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ Thương hiệu HP Latex được công nhận với nhiều nhãn hàng nước ngoài
|
|
|
ĐI ĐẦU VỀ 4.0 Duy nhất HP Latex mới có hệ điều hành riêng PrintOS. Cho phép quản lý từ xa qua ứng dụng di động.
|
.png)
|
Tích hợp máy đo màu, tạo profile vật liệu, giúp in đúng màu trên mọi vật liệu, giảm thời gian test mẫu. |
Chi phí mực giảm 30% giúp lợi nhuận cũng như số lượng đơn hàng tăng lên. |
Tất cả máy in HP Latex đều cho phép kết nối và quản lý máy in từ xa thông qua ứng dụng di động. |
CÙNG TRẢI NGHIỆM TÌM HIỂU VỀ CÁC CHỨC NĂNG BỘ PHẬN CỦA MÁY NGAY DƯỚI ĐÂY
|
Printing |
Chế độ in |
91 m²/hr (980 ft²/hr) - Max Speed (1 pass) |
|
31 m²/hr (334 ft²/hr) - Outdoor High Speed (4 pass) |
||
|
23 m²/hr (248 ft²/hr) - Outdoor Plus (6 pass) |
||
|
17 m²/hr (183 ft²/hr) - Indoor Quality (8 pass) |
||
|
14 m²/hr (151 ft²/hr) - Indoor High Quality (10 pass) |
||
|
6 m²/hr (65 ft²/hr) - Backlits, Textiles, and Canvas (16 pass) |
||
|
5 m²/hr (54 ft²/hr) - High Saturation Textiles (20 pass) |
||
|
Độ phân giải in |
Lên tới 1200 x 1200 dpi |
|
|
Margins |
5 x 5 x 5 x 5 mm (0.2 x 0.2 x 0.2 x 0.2 in) |
|
|
Loại mực |
Mực in HP Latex |
|
|
Khay mực |
Black, Cyan, Light Cyan, Light Magenta, Magenta, Yellow, HP Latex Optimizer |
|
|
Dung tích hộp mực |
775 ml |
|
|
Đầu in |
6 (2 cyan/black, 2 magenta/yellow, 1 light cyan/light magenta, 1 HP Latex Optimizer) |
|
|
Đồng bộ màu sắc |
Average <= 1 dE2000, 95% of colors <= 2 dE2000 |
|
|
Media |
Handling |
Roll feed; take-up reel; automatic cutter (for vinyl, paperbased media, backlit polyester film) |
|
Loại vật liệu |
Banners, self-adhesive vinyls, films, papers, wallcoverings, canvas, synthetics, (fabrics, mesh, textiles and any other porous materials require a liner) |
|
|
Kích thước cuộn |
254 to 1625-mm (10 to 64-in) rolls (580 to 1625-mm (23 to 64-in) rolls with full support) |
|
|
Cân nặng cuộn |
42 kg (92.6 lb) |
|
|
Đường kính cuộn |
250 mm (9.8 in) |
|
|
Độ dày |
Up to 0.5 mm (19.7 mil) |
|
|
Ứng dụng |
Banners, Displays, Double-sided banners, Exhibition and event graphics, Exterior signage, Indoor posters, Interior decoration, Light boxes – film, Light boxes – paper, Murals, POP/POS, Posters, Textile, Traffic signage, Vehicle graphics |
|
|
Kết nối |
Tieu chuẩn |
Gigabit Ethernet (1000Base-T) |
|
Kích thước (dài x rộng x cao) |
Máy in |
2561 x 840 x 1380 mm (101 x 33 x 54 in) |
|
Kiện hàng |
2795 x 760 x 1250 mm (110.1 x 30 x 49.3 in) |
|
|
Không gian làm việc |
2761 x 1840 mm (109 x 72 in) |
|
|
Khối lượng |
Máy in |
216 kg (476 lb) |
|
Kiện hàng |
303.5 kg (671.5 lb) |
|
|
Trong kiện hàng có gì? |
HP Latex 365 Printer, printheads, maintenance cartridge, ink collector, output platen protector, printer stand, spindle, take-up reel, variable front tension kit, loading accessory, user maintenance kit, edge holders, quick reference guide, setup poster, documentation software, power cords |
|
|
Environmental ranges |
Nhiệt độ vận hành |
15 to 30°C (59 to 86°F) |
|
Độ ẩm vận hành |
20 to 80% RH (non-condensing) |
|
|
Âm thanh |
Cường độ |
55 dB(A) (printing); 39 dB(A) (ready); < 15 dB(A) (sleep) |
|
Năng lượng |
7.4 B(A) (printing); 5.7 B(A) (ready); < 3.5 B(A) (sleep) |
|
|
Điện |
Tiêu thụ |
4.6 kW (printing); 85 watts (ready); < 2.5 watts (sleep) |
|
yêu cầu |
Input voltage (auto ranging) 200 to 240 VAC (-10% +10%) two wires and PE; 50/60 Hz (+/- 3 Hz); two power cords; 16 A max per power cord |
|
|
Chứng chỉ |
An toàn sử dụng |
IEC 60950-1+A1+A2 compliant; USA and Canada (CSA listed); EU (LVD and EN 60950-1 compliant); Russia, Belarus, and Kazakhstan (EAC); Australia and New Zealand (RCM) |
|
Điện trường |
Compliant with Class A requirements, including: USA (FCC rules), Canada (ICES), EU (EMC Directive), Australia and New Zealand (RCM), Japan (VCCI) |
|
|
Môi trường |
ENERGY STAR, WEEE, RoHS (EU, China, Korea, India, Ukraine, Turkey), REACH, EPEAT Bronze, OSHA, CE marking compliant |
|
|
Warranty |
Bảo hành phần cứng một năm |
|
|
Sản phẩm |
V8L39A |
HP Latex 365 Printer |
|
Phụ kiện |
F0M56A |
HP Latex 64-in Printer 2-in Spindle |
|
F0M58A |
HP Latex 64-in Printer 3-in Spindle |
|
|
F0M59A |
HP Latex 300/500 User Maintenance Kit |
|
|
T7U74A |
HP Latex 300/500 Ink Collector |
|
|
Đầu in HP |
CZ677A |
HP 831 Cyan/Black Latex Printhead |
|
CZ678A |
HP 831 Yellow/Magenta Latex Printhead |
|
|
CZ679A |
HP 831 Light Magenta/Light Cyan Latex Printhead |
|
|
CZ680A |
HP 831 Latex Optimizer Printhead |
|
|
khay mực và vật tư bảo dưỡng |
CZ682A |
HP 831A 775-ml Black Latex Ink Cartridge |
|
CZ683A |
HP 831A 775-ml Cyan Latex Ink Cartridge |
|
|
CZ684A |
HP 831A 775-ml Magenta Latex Ink Cartridge |
|
|
CZ685A |
HP 831A 775-ml Yellow Latex Ink Cartridge |
|
|
CZ686A |
HP 831A 775-ml Light Cyan Latex Ink Cartridge |
|
|
CZ687A |
HP 831A 775-ml Light Magenta Latex Ink Cartridge |
|
|
CZ706A |
HP 831 775-ml Latex Optimizer Ink Cartridge |
|
|
CZ681A |
HP 831 Latex Maintenance Cartridge |
|
|
Vật liệu khổ lớn |
HP printing materials are designed together with HP Latex Inks and HP Latex printers to provide optimal image quality, consistency, and reliability. |
|
|
HP Permanent Gloss Adhesive Vinyl REACH |
||
|
HP Backlit Polyester Film |
||
|
HP PVC-free Durable Smooth Wall Paper REACH,15 FSC® certified UL GREENGUARD GOLD Certified |
||
|
HP Premium Poster Paper FSC® certified17 |
||
|
For the entire HP Large Format Printing Materials portfolio, please see HPLFMedia.com. |
||
|
Dịch vụ và hỗ trợ |
U9JE3E |
HP 2 year Next Business Day with Defective Media Retention HW Support |
|
U9JE4E |
HP 3 year Next Business Day with Defective Media Retention HW Support |
|
|
U9JE7PE |
HP 1 year Post Warranty Next Business Day with Defective Media Retention HW Support |
|
|
U9JE8PE |
HP 2 year Post Warranty Next Business Day with Defective Media Retention HW Support |
|
.png)
|
Biển hiệu ngoài trời: Tạo biển hiệu ngoài trời bắt mắt với độ bền màu lên tới 10 năm
|
Poster trưng bày: Tăng độ nhận diện với poster trưng bày bắt mắt trên mọi vật liệu
|
|
Trang trí xe:Mở rộng với ứng dụng trang trí xe độ chống trầy, dễ thi công
|
Trang trí nội/ngoại thất: Mực in không mùi giúp dễ dàng in trên canvas, giấy dán tường, rèm cửa đặt ở bất kỳ đâu
|
|
Hộp đèn Backlit: Tạo ra hộp đèn backlit màu sắc rực rỡ, giao hàng nhanh, để lại ấn tượng dài lâu.
|
|
|
Giấy dán tường: Trang trí nhà cửa và che lấp các vết bẩn dơ, ố trên nền tường |
Tranh Canvas: Sáng tạo ra những bức tranh ấn tượng và là điểm nhấn cho không gian |