0909270078
Bảng điều khiển lớn, dễ sử dụng cho phép người vận hành nhanh chóng thay đổi tốc độ, áp lực dao, góc dao, chế độ vẽ và các nhiều các thiết lập khác, thực hiện các mẫu cắt thử và nhiều hơn nữa.
0909270078
Máy cắt decal SummaCut D Series (D60, D120, D140, D160) là dòng sản phẩm chuyên nghiệp từ thương hiệu Summa, Bỉ, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cắt decal trong ngành in ấn, quảng cáo và sản xuất tem nhãn. Với công nghệ cắt Drag-Knife tiên tiến, dòng SummaCut D Series nổi bật nhờ độ chính xác cao, hiệu suất ổn định và thiết kế thân thiện với người dùng, phù hợp cho các doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn.

Máy cắt decal SummaCut D Series: D60, D120, D140, D160
Máy cắt decal SummaCut D Series (D60, D120, D140, D160) là dòng sản phẩm chuyên nghiệp từ thương hiệu Summa, Bỉ, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cắt decal trong ngành in ấn, quảng cáo và sản xuất tem nhãn. Với công nghệ cắt Drag-Knife tiên tiến, dòng SummaCut D Series nổi bật nhờ độ chính xác cao, hiệu suất ổn định và thiết kế thân thiện với người dùng, phù hợp cho các doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn. Dưới đây là mô tả chi tiết về dòng máy này.
Tổng quan về SummaCut D Series
SummaCut D Series là phiên bản cải tiến của dòng Summa D Series, tập trung vào việc cung cấp hiệu suất cắt vượt trội với chi phí hợp lý. Sử dụng công nghệ Drag-Knife kết hợp với hệ thống bánh răng MicroSprocket™ và động cơ servo kỹ thuật số, dòng máy này mang lại khả năng cắt chính xác, tốc độ cao và độ bền lâu dài. Các model D60, D120, D140 và D160 được thiết kế với các khổ cắt khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất.
Các model và khổ cắt
SummaCut D60: Khổ cắt tối đa 60 cm, phù hợp cho các cơ sở in ấn nhỏ, cắt tem nhãn, sticker hoặc vinyl quảng cáo khổ nhỏ.
SummaCut D120: Khổ cắt tối đa 120 cm, lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa, xử lý vinyl quảng cáo hoặc tem nhãn khổ trung bình.
SummaCut D140: Khổ cắt tối đa 135 cm, đáp ứng nhu cầu cắt đa dạng như biển quảng cáo, tem nhãn hoặc vật liệu khổ lớn hơn.
SummaCut D160: Khổ cắt tối đa 158 cm, dành cho các cơ sở sản xuất khối lượng lớn, cắt banner, biển quảng cáo hoặc vật liệu khổ rộng.
Đặc điểm nổi bật của SummaCut D Series
Công nghệ cắt Drag-Knife
Sử dụng dao kéo với lực cắt tối đa 400g và tốc độ cắt lên đến 1131 mm/s, SummaCut D Series đảm bảo cắt chính xác trên nhiều vật liệu như vinyl, phim phản quang, giấy, và các chất liệu in kỹ thuật số. Công nghệ này cho phép xử lý các chi tiết nhỏ và phức tạp với độ sắc nét cao.
Hệ thống định vị quang học OPOS X
Công nghệ OPOS X tự động nhận diện các điểm định vị trên vật liệu (từ 4 đến 128 điểm), đảm bảo cắt bế đường viền chính xác, đặc biệt phù hợp cho tem nhãn và sticker sau in. Hệ thống này giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Hiệu suất ổn định
Động cơ servo kỹ thuật số kết hợp với hệ thống bánh răng MicroSprocket™ mang lại độ bền và độ chính xác cao, ngay cả khi vận hành liên tục trong môi trường sản xuất khối lượng lớn. Máy có khả năng cắt chữ hoặc hoa văn cực nhỏ với độ chính xác vượt trội.
Thiết kế bền bỉ và dễ sử dụng
Được sản xuất tại Bỉ, SummaCut D Series được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Bảng điều khiển trực quan với màn hình LCD dễ sử dụng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và chuyên nghiệp.
Kết nối linh hoạt
Máy hỗ trợ kết nối qua USB và Serial, cho phép tích hợp dễ dàng vào các quy trình sản xuất. Phần mềm Summa GoSign hoặc các phần mềm tương thích như CorelDRAW, Adobe Illustrator giúp tối ưu hóa thao tác thiết kế và cắt.
Tính năng FlexCut
Chế độ FlexCut cho phép tạo đường cắt xuyên hoặc đục lỗ, giúp dễ dàng tách rời sản phẩm mà không làm hỏng vật liệu. Tính năng này rất hữu ích trong sản xuất tem nhãn, sticker hoặc các ứng dụng yêu cầu cắt bế phức tạp.
|
Kiểm soát chính xácBảng điều khiển lớn, dễ sử dụng cho phép người vận hành nhanh chóng thay đổi tốc độ, áp lực dao, góc dao, chế độ vẽ và các nhiều các thiết lập khác, thực hiện các mẫu cắt thử và nhiều hơn nữa. |
OPOS X - Định vị quang họcHệ thống cắt bế bản in, tem nhãn OPOS X của Summa cho phép bạn cắt đứt rời, hoặc không đứt rời tùy ý các bản in bế đồ hoạ, tem nhãn với độ chính xác rất cao, tốc độ nhanh và dễ dàng. |
|
Đầu cắt chính xác, tốc độĐầu cắt tốc độ cao mới của Summa được thiết kế có tính chính xác đáng kinh ngạc cho việc cắt các loại decal khác nhau. Chính xác, nhanh chóng và dễ dàng. |
Hệ thống tải vật liệu thông minhTích hợp trục lăn tải vật liệu và mặt cố định hai đầu giữ cuộn vật liệu thẳng và xả giấy ổn định, ngay cả khi cắt ở tốc độ rất cao. |
.png)
Ứng dụng thực tế
In ấn và quảng cáo: Cắt vinyl, chữ nổi, biển hiệu, và banner quảng cáo với độ chính xác cao.
Sản xuất tem nhãn: Bế tem nhãn, sticker sau in, phù hợp cho các ngành thực phẩm, mỹ phẩm, và bao bì.
Ngành công nghiệp: Cắt các vật liệu đặc biệt như phim phản quang, màng bảo vệ, hoặc vật liệu dán xe.
Sáng tạo và thủ công: Tạo mẫu thiết kế, sản phẩm thủ công, hoặc các chi tiết trang trí phức tạp.
Lợi ích khi sử dụng SummaCut D Series
Tăng năng suất: Tốc độ cắt nhanh và khả năng vận hành liên tục giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Độ chính xác cao: Hệ thống OPOS X và công nghệ Drag-Knife đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tối ưu.
Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu lãng phí vật liệu và chi phí bảo trì nhờ thiết kế bền bỉ và hiệu quả.
Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện và phần mềm hỗ trợ giúp người dùng dễ dàng vận hành, ngay cả khi không có nhiều kinh nghiệm.

Cùng trải nghiệm tìm hiểu về các bộ phận chức năng của máy ngay dưới đây
|
MODELS |
D60 |
D120 |
D140 |
D160 |
|||
| Kích thước | 100 x 35 x 30 cm | 160 x 68 x 112 cm | 175 x 68 x 114.6 cm | 198 x 68 x 114.5 cm | |||
| Chiểu rông vật liêu | 7 - 66 cm | 12 - 126 cm | 18 - 141 cm | 18 to 164 cm | |||
| Vùng cắt ** Chế đô ”0versized” |
60 cm x 50 m 63cm | 120 cm x 50 m 123 cm | 135 cm x 50 m 138 cm | 157.5 cm x 50 m 160.5 cm | |||
| Loại cần chỉnh |
|
||||||
| Dò vật liệu | Sai số +/-0.1nnm khi: cuôn 12m vắt liêu với bề ngang rông dưới 760mm cuôn 04m vật liêu với bề ngang rông hơn 760mm |
||||||
| Đô chính xác | 0,2% hoặc 0.25mm, chọn sai số lớn hơn* | ||||||
| Tốc độ | Lên đến 113cm/s theo đường chéo | ||||||
| Gia tốc | Lên đến 3 G theo đường chéo | ||||||
| Áp lực dao | 0 - 400 grams, tỉnh chỉnh + - 5 gram | ||||||
| Kết nối |
USB Cổng " RS232 (serial) |
USB Ethernet | USB Ethernet | USB Ethernet | |||
| Phần mềm tương thích | Cutter Control software; Winplot" & MacSign*" Cut cutting software | ||||||
.jpg)
|
DECAL XE Ô TÔ |
TEM NHÃN |

TEM XE MÁY, XE Ô TÔ
|
DECAL XE MÁY |
BIỂN BÁO GIAO THÔNG |
![]()