0909270078
0909270078
Tài liệu đính kèm:
Brochure- Khổ cắt phẳng: 3,2 x 2,0m, Cuộn: 3,2 x 50m
- Tự động nhận loại dao cắt
- Tự động nhận biết độ sâu và cạnh dao cắt (ADC)
- Phần mềm điều khiển Go Pruduce thông minh
- Tốc độ lên đến 1000 mm/s
- Gia tốc lên đến 1G
- Độ chính xác lặp lại: 0,05mm
Máy cắt phẳng kỹ thuật số Summa F3220 được trang bị công nghệ tiên tiến, cho phép xử lý các công việc cắt phức tạp với tốc độ và độ chính xác tối ưu. Thiết bị này sử dụng hệ thống dao cắt tự động nhận diện (ADC) giúp xác định loại dao, độ sâu và cạnh cắt, từ đó đảm bảo kết quả cắt chính xác và đồng đều. Phần mềm điều khiển GoProduce thông minh hỗ trợ người dùng dễ dàng thiết lập và quản lý các tác vụ cắt, tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Summa F3220 có khổ cắt lớn, phù hợp cho cả vật liệu dạng phẳng và dạng cuộn, giúp tăng tính linh hoạt trong sản xuất. Tốc độ cắt lên đến 1000 mm/s cùng gia tốc 1G đảm bảo hiệu suất cao, ngay cả khi xử lý các thiết kế phức tạp. Độ chính xác lặp lại 0,05 mm giúp máy duy trì chất lượng ổn định trong suốt quá trình vận hành. Ngoài ra, máy còn được tích hợp các tính năng an toàn và tiết kiệm năng lượng, phù hợp với các tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.
|
MODELS |
F1612 |
F1432 |
F1832 |
F1625 |
F3220 |
F3232 |
|
Kích Thước |
236 x214 x 110 cm |
230 x422 x122 cm |
270 x426 x122 cm |
227 x336 x110 cm |
413 x315 x 122 cm |
413 x 425 x122cm |
|
Chiều rộng vật liệu |
Lên tới 165 cm |
Lên tới 142 cm |
Lên tới 190 cm |
Lên đến 165cm |
Lên tới 332 cm |
Lên tới 332 cm |
|
Vùng làm việc |
160 x 120 cm |
136 x 320 cm |
184 x 320 cm |
160 x 250 cm |
327 x 210 cm |
327 x 320 cm |
|
Chân Không |
1.3 kW (60Hz)/1.75 KW (60Hz} |
2,2kW(50Hz) /2.55 kW (60Hz) |
2x2.2 kW (50Hz)/2 x2.55 kW (60Hz) |
2 x2.2kW(50Hz/2 x2.55 kW(60Hz) |
TBD |
2 x2.2 kW(50Hz)/2 x2.55 kW(60Hz) |
|
Vùng chân không |
Biển đổi theo chiều rộng của vật liệu |
6 vùng (2 hàng x 3 cột) |
8 vùng (2 hàng x 4 cột) |
Biển đổi theo chiều rộng của vật liệu |
7 vùng (1 hàng x 7cột) |
14 vùng (2 hàng x 7 cột) |
|
Yêu Cầu |
Tiêu chuẩn: 3 x400V +N, 50Hz, tối đa 20A Hoặc: 3 x 208V + N, 60Hz Hoặc: 3 x 230V,50z,tối đa 20A |
Tiêu chuẩn: 3 x400V +N,50Hz, tối đa 30A Hoặc: 3 x 208V + N, 60Hz Hoặc: 3 x 230V,50z,tối đa 30A |
Tiêu chuẩn: 3 x400V +N,50Hz, tối đa 30A Hoặc: 3 x 208V + N, 60Hz Hoặc: 3 x 230V,50z,tối đa 30A |
Tiêu chuẩn: 3 x400V +N, 50Hz, tối đa 30A Hoặc: 3 x 208V + N, 60Hz Hoặc: 3 x 230V,50z,tối đa 30A |
Tiêu chuẩn: 3x 400V + N,50Hz, TBD Hoặc: 3x 208V +N, 60Hz, Hoặc: 3 x 230V,50z, |
Tiêu chuẩN 3x 400V + N, 60Hz TBD Hoặc: 3 x206V + N, 60Hz, Hoặc: 3 x 230V,60z, |
|
Giải pháp tiêu chuẩn kèm theo |
Hệ thống máy cất phảng F Series Hệ thống bảng tải với kẹp nắng cao vật liệuvà Hệ thốn g hỗ trợ cuộn Safety Pack- Tính năng bảo vệ Hệ thống Camera Phần mềm Axis ControI Drag Module ADC Right GoProduce software Tốc độ: lên tới1000 m/$ Sự Tăng tốc lên tới 1 G |
|||||