Hỗ trợ trực tuyến
Hotline:
0909270078
hình ảnh viber hình ảnh viber
Mr TuấnSkype
Phone: 0909270078
Video
  • Máy in HP Latex 335
  • Máy in HP Latex 335
Tổng quan
Thông số kỹ thuật
Ứng dụng
Download
 
 

 

VÌ SAO HP LATEX 335 LÀ LỰA CHỌN CHO BẠN?

Máy in HP Latex 335 nay hỗ trợ khổ lên tới 1m63, máy in sử dụng mực HP Latex cho màu sắc rực rỡ, chống trầy và độ bền ngoài trời lên tới 10 năm.

HP Latex 335 là lựa chọn phù hợp để chuyển tiếp từ máy solvent sang mực in HP Latex.

 

 

CHẤT LƯỢNG ĐỈNH CAO

Công nghệ in HP Latex mực gốc nước bổ sung hạt cao su giúp bản in có màu sắc tươi sáng nhưng lại chống trầy và bền màu tới 10 năm.

 

TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ

Thương hiệu HP Latex được công nhận với nhiều nhãn hàng nước ngoài

 

ĐI ĐẦU VỀ 4.0

Duy nhất HP Latex mới có hệ điều hành riêng PrintOS. Cho phép quản lý từ xa qua ứng dụng di động.

 

 

Miễn phí phần mềm RIP quản lý màu sắc mạnh mẽ, chuyển màu sắc từ thiết kế ra đúng trên máy in.

Miễn phí thanh cuốn trước vật liệu chính hãng trị giá 20 triệu, chẳng ngại đơn hàng in số lượng lớn.

Tất cả máy in HP Latex đều cho phép kết nối và quản lý máy in từ xa thông qua ứng dụng di động.

 

 

Cùng trải nghiệm tìm hiểu về các bộ phận chức năng của máy ngay dưới đây!!!

 

 

 

Hiển thị thông số chi tiết về kỹ thuật của máy in HP Latex 335, kèm theo đó là thông tin linh kiện, vật tư kèm theo thùng hàng mà khách hàng sẽ nhận được.

 

I. Thông số kỹ thuật máy in HP Latex 335

 

In ấn

Chế độ in

50 m²/hr (538 ft²/hr) - Billboard (2 pass)

23 m²/hr (248 ft²/hr) - outdoor High Speed (4 pass)

17 m²/hr (183 ft²/hr) - Outdoor Plus (6 pass)

13 m²/hr (140 ft²/hr) - Indoor Quality (8 pass)

10 m²/hr (108 ft²/hr) - Indoor High Quality (10 pass)

6 m²/hr (65 ft²/hr) - Backlits, Textiles, and Canvas (16 pass) 

5 m²/hr (54 ft²/hr) - High Saturation Textiles (20 pass)

Độ phân giải

Lên tới 1200 x 1200 dpi

Margins

5 x 5 x 5 x 5 mm (0.2 x 0.2 x 0.2 x 0.2 in)

Loại mực

Mực in HP Latex

Khay mực

Black, Cyan, Light Cyan, Light Magenta, Magenta, Yellow, HP Latex Optimizer

Dung tích hộp mực

775 ml

Đầu in

6 (2 cyan/black, 2 magenta/yellow, 1 light cyan/light magenta, 1 HP Latex Optimizer)

Độ đồng bộ màu sắc

Average <= 1 dE2000, 95% of colors <= 2 dE2000

Vật liệu

Handling

Roll feed; take-up reel (tùy chọn); máy cắt tự động (dành cho vinyl, vật liệu gốc giấy, backlit polyester film)

Loại vật liệu

Banners, SAV, films, giấy, giấy dán tường, canvas, vật liệu nhân tạo, (vải, thảm, và các vật liệu bằng xốp yêu cầu thêm tấm lót

Kích thước cuộn

Từ 254 tới 1625-mm (10 tới 64-in) (hoặc từ 580 tới 1625-mm (23 tới 64-in) với sự hỗ trợ đầy đủ)

Cân nặng cuộn

42 kg (55 lb)

Đường kính cuộn

250 mm (7.1 in)

Độ dày vật liệu

Nhỏ h 0.5 mm (19.7 mil)

Ứng dụng

Banners, Displays, Exhibition and event graphics, Exterior signage, Indoor posters, Interior decoration, Light boxes – film, Light boxes – paper, Murals, POP/POS, Posters, Traffic signage, Vehicle graphics

Kết nối

Giao diện (tiêu chuẩn)

Gigabit Ethernet (1000Base-T)

Kích thước (dài x rộng x cao)

Máy in

2561 x 840 x 1380 mm (101 x 33 x 54 in)

Kiện hàng

2795 x 760 x 1250 mm (100.1 x 30 x 49.3 in)

Khối lượng

Máy in

208 kg (384 lb)

Kiện hàng

290 kg (568 lb)

Trong kiện hàng có gì?

Máy in HP Latex 355, đầu in, khay mực bảo trì, chân máy in, spindle, bộ dụng cụ bảo trì, edge holders, hướng dẫn tham khảo nhanh, setup poster, tài liệu phần mềm, FlexiPrint HP Edition RIP, dây điện.

Điều kiện môi trường

Nhiệt độ vận hành

15 tới 30°C (59 tới 86°F)

Độ ẩm vận hành

20 tới 80% RH (không ngưng tụ)

Âm thanh 

Cường độ

54 dB(A) (hoạt động); 38 dB(A) (chờ); < 15 dB(A) (nghỉ) 

Năng lượng

7.4 B(A) (hoạt động); 5.5 B(A) (chờ); < 3.5 B(A) (nghỉ) 

Điện

Tiêu thụ

2.6 kW (hoạt động); 70 watts (chờ); < 2.5 watts (nghỉ)

Yêu cầu

Điện áp đầu vào (auto ranging) từ 200 tới 240 VAC (-10% +10%) với cả 2 dây và PE; 50/60 Hz (+/- 3 Hz); 2 dây nguồn; Cường độ dòng điện tối đa để in là 3 A và 13 A cho sấy khô.

Chứng chỉ

An toàn sử dụng

IEC 60950-1+A1+A2 compliant; USA and Canada (CSA listed); EU (LVD and EN 60950-1 compliant); Russia, Belarus, and Kazakhstan (EAC); Australia and New Zealand (RCM)

Điện

Compliant with Class A requirements, including: USA (FCC rules), Canada (ICES), EU (EMC Directive), Australia and New Zealand (RCM), Japan (VCCI)

Môi trường

ENERGY STAR, WEEE, RoHS (EU, China, Korea, India, Ukraine, Turkey), REACH, EPEAT Bronze, OSHA, CE marking compliant

Bảo hành

 Bảo hành phần cứng một năm.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Biển hiệu ngoài trờiTạo biển hiệu ngoài trời bắt mắt với độ bền màu lên tới 10 năm   

 

 

Poster trưng bày: Tăng độ nhận diện với poster trưng bày bắt mắt trên mọi vật liệu

 

 

Trang trí xe:Mở rộng với ứng dụng trang trí xe độ chống trầy, dễ thi công

 

 

Trang trí nội/ngoại thất: Mực in không mùi giúp dễ dàng in trên canvas,  giấy dán tường, rèm cửa đặt ở bất kỳ đâu

 

 

Hộp đèn Backlit: Tạo ra hộp đèn backlit màu sắc rực rỡ, giao hàng nhanh, để lại ấn tượng dài lâu.

 

 

Cờ, vải quảng cáo: Tiếp cận thị trường cờ, vải quảng cáo hiện đang dần phát triển.  

 

 

Giấy dán tường: Trang trí nhà cửa và che lấp các vết bẩn dơ, ố trên nền tường

 

Tranh Canvas: Sáng tạo ra những bức tranh ấn tượng và là điểm nhấn cho không gian

 

 

 

 

Mục khác