Hỗ trợ trực tuyến
Hotline:
0909270078
hình ảnh viber hình ảnh viber
Mr TuấnSkype
Phone: 0909270078
Video
  • Máy in HP Designjet Z9
  • Máy in HP Designjet Z9
Tổng quan
Thông số kỹ thuật
Ứng dụng
Download

 

Ấn tượng – Cung cấp chất lượng cao với sự tự tin

  • Gây ấn tượng với những khách hàng khó tính nhất bằng các hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà và chi tiết sắc nét nhờ HP Pixel Control.
  • Không cần mực nhẹ sử dụng đầu in HP độ nét cao mới với công nghệ thả kép.
  • Đạt được gam màu mở rộng với Mực ảnh sinh động RGB HP và máy đo quang phổ nhúng.

Nhanh chóng - Làm việc không chậm trễ

  • Giảm thời gian lao động xử lý sau lên đến 20% với máy in đầu tiên để bao gồm một tông đơ dọc tích hợp.
  • In nhanh hơn 2,5 lần1 mà không làm giảm chất lượng, với 2400 đầu in độ phân giải cao trên đầu phun.
  • Dành ít thời gian hơn cho các thay đổi và điều chỉnh phương tiện với hỗ trợ cuộn kép và chuyển đổi cuộn tự động.

 

 

 

 Cung cấp bản in chất lượng ảnh nhanh hơn 2,5 lần mà không làm giảm chất lượng. Giảm thời gian xử lý hậu kỳ lên tới 20% với máy in đầu tiên để bao gồm một tông đơ dọc tích hợp

 

 

 

Đơn giản – Các công cụ mới cho bạn và khách hàng của bạn

 

  • Dễ dàng thiết kế các ứng dụng từ áp phích đến biểu ngữ và khung vẽ với Trung tâm Ứng dụng HP.
  • Không làm gián đoạn tiến trình công việc của bạn, hãy tiếp tục sử dụng các RIP hiện tại của bạn, được xác nhận với chương trình chứng nhận HP RIP.
  • Nhận điều khiển và tầm nhìn từ xa để quản lý tốt hơn môi trường sản xuất in của bạn với HP PrintOS.​

 

 

Cùng trải nghiệm tìm hiểu về các bộ phận chức năng của máy ngay dưới đây!!!

 

 

 

 

Hiển thị thông số chi tiết về kỹ thuật của máy in HP Designjet Z9, kèm theo đó là thông tin linh kiện, vật tư kèm theo thùng hàng mà khách hàng sẽ nhận được.

 

In Ấn

Tốc độ in

71.4 m²/hr¹ trên vật liệu thường

Tốc độ in màu

Chế độ normal: 17.2 m²/hr trên vật liệu tráng phủ 

Chế độ best: 4.5m²/hr trên vật liệu bóng

Độ phân giải

Lên tới  2400 x 1200 dpi tối ưu

Chừa lề

In cuộn: 5 x 5 x 5 x 5 mm ( in ở chế dộ boderless )

In tờ: 5 x 17 x 5 x 5 mm

Loại mực

Mực nước HP pigment 

Khay mực

Photo Black, Cyan, Magenta, Yellow, Chromatic red, Chromatic green, Chromatic blue, Grey, Matte black

Kích thước hạt mực 7/3 pl dual-drop weight (M, C, PK, CB, G); 6 pl single-drop weight (Y, CR,
MK, CG)

Dung tích hộp mực

300ml

Đầu in

5 đầu universal

Độ chính xác khi in dòng  + - 0.1%
Độ dày nét vẽ tối thiểu 0.02 mm ( (PDF addressable @ 1200 dpi)
Độ dày nét vẽ tối thiểu được đảm bảo 0.08mm ( (ISO/IEC 13660:2001(E))
Độ sai lệch màu Median < 1.6 dE2000, 95% of colors <= 2.8 dE2000
Độ ổn định màu sắc ngắn hạn < 1 dE2000 in less than 5 minutes
Độ ổn định màu sắc dài hạn  Trung bình< 0.5 dE2000, 95% of colors < 1.4 dE20008
Maximum 4 L* min/2.5 D8

Vật Liệu

Handling

Roll feed; take-up reel (tùy chọn); máy cắt tự động (dành cho vinyl, vật liệu gốc giấy, backlit polyester film)

Kích thước tờ

24 inch: 210 x 279 lên tới 610 x 1676 mm

Kích thước cuộn

24-in: 11 to 24-in; 44-in: 11 to 44-in; (24-in: 279 to 610-mm; 44-in: 279
to 1118-mm)

Tiêu chuẩn giấy tờ

24-in: A, B, C, D; 44-in: A, B, C, D, E; (24-in: A4, A3, A2, A1; 44-in: A4, A3,
A2, A1, A0)

Định lượng giấy

 80 đến 500 gram/m² 
Độ dày Lên tới 0.8 mm
Ứng Dụng Banners, Displays, Exhibition and event graphics, Exterior signage, Indoor posters, Interior decoration, Light boxes – film, Light boxes – paper, Murals, POP/POS, Posters, Traffic signage, Vehicle graphics
 Bộ nhớ 128 GB (virtual)9; 500 GB self-encrypting hard disk

Kết nối

Cổng giao tiếp

Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10/100/1000Base-T Ethernet
(802.3, 802.3u, 802.3ab); USB Type-A host port

 

Ngôn ngữ in ( tiêu chuẩn) Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.7, TIFF, JPEG, CALS G4, HP-GL/2,
HP-RTL
Tính năng in từ điện thoại
Direct print from mobile apps for iOS, Android and Chrome OS; email
printing with HP ePrint and HP Smart app for iOS and Android.

Driver

Raster and PostScript drivers for Windows and macOS; PDF driver
for Windows
Tính năng bảo mật

HP Secure Boot, Whitelisting, Role Based Access Control, SNMPv3, HTTPS, Secure-IPP, IPsec/ Firewall, Certificates management, 802.1X, TLS 1.0/1.1/1.2, HP Web Jetadmin compatible, HP JetAdvantage Security Manager compatible, Secure Disk erase (DoD 5220.22-M), Secure File erase, self-encrypted HDD, PIN printing

Kích thước (Dài x rộng x cao ) Máy in 24-in: 50.9 x 27.4 x 39.3 in (1293 x 695 x 998 mm);
44-in: 71 x 27.4 x 39.3 in (1802 x 695 x 998 mm)
Kiện hàng 24-in: 56.7 x 30.2 x 28.3 in (1440 x 766 x 718 mm);
44-in: 76.8 x 30.2 x 28.3 in (1950 x 766 x 718 mm)

Khối Lượng

Máy in

159-216 lb (72-98 kg)

Kiện hàng

225-302 lb (102-137 kg)

Trong Kiện Hàng Có Gì?

HP DesignJet Z9+ PostScript Printer; printheads; introductory ink cartridges; printer stand and media bin; spindle; 3-in core adapter10; quick reference guide; setup poster; power cord

Phần mềm đính kèm Printer drivers, HP Click, HP Web Jetadmin, HP JetAdvantage Security Manager, HP DesignJet
Utility including HP Color Center, HP Partner Link Pay-per-use, HP MPS

Điều Kiện Môi Trường

Nhiệt độ vận hành

5 to 40ºC

Độ ẩm vận hành

20 tới 80% RH (không ngưng tụ)

Điện

Tiêu thụ

< 100 W (printing); < 32 W (ready); < 0.3 W (< 6.5 W with embedded
Digital Front End) (sleep); 0.1 W (off)

 

Yêu cầu

Input voltage (auto ranging): 100-240 V (±10%), 50/60 Hz (±3 Hz),
2 A max

 

Chứng Chỉ

An toàn sử dụng

 USA and Canada (CSA listed); EU (LVD and EN 60950-1 compliant); Russia, Belarus, and Kazakhstan (EAC); Australia and New Zealand (RCM)

Điện trường

Compliant with Class A requirements, including: USA (FCC rules), Canada (ICES), EU (EMC Directive), Australia and New Zealand (RCM), Japan (VCCI)

Môi trường

ENERGY STAR, WEEE, RoHS (EU, China, Korea, India, Ukraine, Turkey), REACH, EPEAT Bronze, OSHA, CE marking compliant

Bảo hành

Bảo hành phần cứng một năm

 

 

 

 

 

    

 

 

In ảnh cưới

 

 

 

Hộp đèn Backlit

 

 

 

In Canvas

In Canvas

 

 

Mục khác